menu_book
見出し語検索結果 "lừa đảo" (1件)
日本語
名いんちき
Anh ta là kẻ lừa đảo.
彼はいんちきだ。
swap_horiz
類語検索結果 "lừa đảo" (1件)
chiêu trò lừa đảo
日本語
フ詐欺の手口
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
format_quote
フレーズ検索結果 "lừa đảo" (3件)
Anh ta là kẻ lừa đảo.
彼はいんちきだ。
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
Anh ta đã bị khởi tố với tội danh lừa đảo.
彼は詐欺の罪で起訴されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)